ghost dance
Định nghĩa
Danh từ: Điệu nhảy ma (một nghi lễ tôn giáo của người Mỹ bản địa, nhằm tìm kiếm sự giao tiếp với người chết).
Ví dụ sử dụng
- (Điệu nhảy ma là một phong trào tâm linh quan trọng của các bộ lạc vùng Đồng bằng vào cuối thế kỷ 19.)
- (Những người tham gia điệu nhảy ma tin rằng nó sẽ đưa tổ tiên họ trở về và khôi phục lối sống truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform the ghost dance": thực hiện điệu nhảy ma.
- The Sioux performed the ghost dance as a form of resistance against government policies. (Người Sioux thực hiện điệu nhảy ma như một hình thức kháng cự lại các chính sách của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ghost-dancer (danh từ): người tham gia điệu nhảy ma.
- The ghost-dancers gathered at the sacred site for the ceremony. (Những người nhảy ma tụ tập tại địa điểm linh thiêng để thực hiện nghi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Ritual dance: điệu nhảy nghi lễ.
- Ceremonial dance: điệu nhảy mang tính nghi thức.
Các cụm từ liên quan
- Ghost dance movement: phong trào điệu nhảy ma (một phong trào tôn giáo và chính trị trong lịch sử người Mỹ bản địa).
- The ghost dance movement was suppressed after the Wounded Knee Massacre in 1890. (Phong trào điệu nhảy ma bị đàn áp sau vụ thảm sát Wounded Knee vào năm 1890.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ghost dance".)